thất tinh

thất tinh

Bảy ngôi sao của chòm Thất Tinh sáng rực trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Chòm sao Thất Tinh: Một cụm sao sáng trong chòm sao Kim Ngưu, thường được gọi là "Pleiades" hoặc "Bảy chị em" trong văn hóa phương Tây. Đây một quần tinh mở gồm nhiều ngôi sao, nhưng mắt thường chỉ thấy khoảng bảy ngôi sao sáng nhất.
    • Chòm sao Đại Hùng Tinh: Một cách gọi khác của chòm sao Gấu Lớn (Ursa Major), thường được nhận biết qua hình ảnh "cái gáo" nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thất tinh một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm. (Chòm sao Thất Tinh một quần tinh sáng, có thể thấy bằng mắt thường.)
    • Nhà thiên văn học đã quan sát Thất tinh qua kính viễn vọng. (Các nhà khoa học nghiên cứu chòm sao này để hiểu về sự hình thành sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thất tinh" trong văn hóa dân gian: Thường được liên hệ với thần thoại Hy Lạp về bảy chị em gái của Atlas, hoặc trong văn hóa phương Đông, tượng trưng cho sự may mắn đoàn kết.

    • Trong truyền thuyết, Thất tinh hình ảnh của bảy người con gái xinh đẹp. (Chòm sao này gắn liền với các câu chuyện thần thoại.)
  • "Thất tinh" trong chiêm tinh học: Được cho ảnh hưởng đến vận mệnh, tình cảm sự sáng tạo của con người.

    • Người sinh ra dưới chòm Thất tinh thường tài năng nghệ thuật. (Một niềm tin phổ biến trong chiêm tinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao Tua: Một tên gọi khác của chòm Thất tinh (Pleiades) trong tiếng Việt, thường dùng trong văn học.

    • Sao Tua lấp lánh trên bầu trời mùa đông. (Cụm sao này dễ thấy vào các tháng lạnh.)
  • Bắc Đẩu: Một chòm sao khác thuộc Đại Hùng Tinh, hình dạng cái gáo, thường bị nhầm với Thất tinh.

    • Bắc Đẩu một phần của chòm Gấu Lớn, không phải Thất tinh. (Cần phân biệt hai chòm sao này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleiades: Tên tiếng Anh của chòm Thất tinh, thường được dùng trong thiên văn học quốc tế.
  • Bảy chị em: Tên gọi dân gian phổ biến, xuất phát từ thần thoại Hy Lạp.
  • Cụm sao M45: Ký hiệu thiên văn học chính thức của chòm Thất tinh.
Thành ngữ liên quan
  • Sáng như Thất tinh: Dùng để miêu tả thứ đó rất sáng, nổi bật.

    • Đôi mắt ấy sáng như Thất tinh trên bầu trời. (Đôi mắt long lanh, rực rỡ.)
  • Thất tinh tụ hội: Chỉ sự hội tụ của nhiều nhân tài hoặc điều tốt đẹp, lấy hình ảnh từ chòm sao.

    • Buổi họp mặt này như Thất tinh tụ hội, toàn người tài giỏi. (Một tập hợp xuất sắc.)